|
STT |
Ký hiệu |
Tên trường |
Tổng |
A |
B |
C |
D |
Khác |
|
1 |
BKA |
Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
10383 |
9887 |
0 |
0 |
496 |
0 |
|
2 |
BVH |
Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông |
3261 |
3261 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
BVS |
Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông - CS2 |
1568 |
1568 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
CDQ |
Trường Caođẳng Công Kỹ nghệ Đông á |
385 |
111 |
0 |
212 |
62 |
0 |
|
5 |
CPN |
Trường Cao đẳng Tư thục Phương Đông - Đà Nẵng |
29 |
29 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
DBD |
Trường Đại học Dân lập Bình Dương |
5466 |
2452 |
1654 |
457 |
838 |
65 |
|
7 |
DBH |
Trường Đại học Quốc tế Bắc Hà |
640 |
448 |
0 |
0 |
191 |
1 |
|
8 |
DBL |
Trường Đại học Bạc Liêu |
1833 |
846 |
345 |
222 |
211 |
209 |
|
9 |
DBV |
Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu |
2348 |
915 |
823 |
69 |
541 |
0 |
|
10 |
DCA |
Trường Đại học Chu Văn An |
562 |
231 |
1 |
38 |
247 |
45 |
|
11 |
DCG |
Trường Đại học Tư thục Công nghệ Thông tin Gia Định |
266 |
174 |
0 |
0 |
92 |
0 |
|
12 |
DCL |
Trường Đại học Dân lập Cửu Long |
2820 |
1358 |
911 |
171 |
372 |
8 |
|
13 |
DCN |
Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
36230 |
31202 |
296 |
0 |
4710 |
22 |
|
14 |
DDD |
Trường Đại học Dân lập Đông Đô |
1007 |
470 |
104 |
192 |
189 |
52 |
|
15 |
DDF |
Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Đà Nẵng |
4461 |
0 |
0 |
0 |
4461 |
0 |
|
16 |
DDK |
Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng |
11333 |
10583 |
0 |
0 |
0 |
750 |
|
17 |
DDL |
Trường Đại học Điện lực |
5739 |
5739 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
18 |
DDM |
Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
1704 |
1703 |
1 |
0 |
0 |
0 |
|
19 |
DDN |
Trường Đại học Đại Nam |
1439 |
944 |
0 |
0 |
495 |
0 |
|
20 |
DDP |
Phân hiệu ĐH Đà Nẵng tại KomTum - ĐH Đà Nẵng |
1156 |
1156 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
21 |
DDQ |
Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng |
10571 |
10571 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
22 |
DDS |
Trường Đại học Sưphạm - ĐH Đà Nẵng |
13619 |
2168 |
2524 |
5038 |
1787 |
2102 |
|
23 |
DDT |
Trường Đại học Dân lập Duy Tân |
1593 |
847 |
150 |
130 |
413 |
53 |
|
24 |
DDY |
Khoa Y dược -ĐH Đà Nẵng |
465 |
0 |
465 |
0 |
0 |
0 |
|
25 |
DHB |
Trường Đại học Dân lập Hồng Bàng |
5557 |
2646 |
254 |
261 |
1792 |
604 |
|
26 |
DHC |
Khoa giáo dục thể chất - ĐH Huế |
1318 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1318 |
|
27 |
DHD |
Khoa Du lịch - ĐH Huế |
777 |
373 |
0 |
0 |
404 |
0 |
|
28 |
DHF |
Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế |
3573 |
0 |
0 |
0 |
3573 |
0 |
|
29 |
DHG |
Trường Đại học Võ Trường Toản |
10 |
6 |
2 |
1 |
1 |
0 |
|
30 |
DHH |
Trường Đại học Hà Hoa Tiên |
243 |
164 |
0 |
0 |
79 |
0 |
|
31 |
DHK |
Trường Đại học Kinh tế - ĐH Huế |
11067 |
8486 |
0 |
0 |
2581 |
0 |
|
32 |
DHL |
Trường Đại học Nông Lâm - ĐH Huế |
14133 |
3584 |
10549 |
0 |
0 |
0 |
|
33 |
DHN |
Trường Đại học Nghệ thuật - ĐH Huế |
851 |
0 |
0 |
0 |
0 |
851 |
|
34 |
DHP |
Trường Đại học Dân lập Hải Phòng |
3174 |
1672 |
266 |
196 |
1023 |
17 |
|
35 |
DHS |
Trường Đại học Sư Phạm - ĐH Huế |
10202 |
1872 |
1619 |
4481 |
1273 |
957 |
|
36 |
DHT |
Trường Đại học Khoa học - ĐH Huế |
10663 |
3277 |
2979 |
4114 |
69 |
224 |
|
37 |
DHV |
Trường Đại học Dân lập Hùng Vương |
3473 |
745 |
1919 |
206 |
603 |
0 |
|
38 |
DHY |
Trường Đại học Y Dược - ĐH Huế |
8307 |
744 |
7563 |
0 |
0 |
0 |
|
39 |
DKC |
Trường Đại học Dân lập Kỹ thuật-Công nghệ Tp.HCM |
4742 |
1991 |
1139 |
633 |
889 |
90 |
|
40 |
DKH |
Trường Đại học Dược Hà Nội |
2514 |
2514 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
41 |
DKK |
Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp |
4820 |
4819 |
1 |
0 |
0 |
0 |
|
42 |
DKY |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
5983 |
1 |
5982 |
0 |
0 |
0 |
|
43 |
DLA |
Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An |
1390 |
1055 |
0 |
5 |
322 |
8 |
|
44 |
DLH |
Trường Đại học Dân lập Lạc Hồng |
4734 |
2453 |
723 |
319 |
1239 |
0 |
|
45 |
DLS |
Trường Đại học Lao động-Xã hội - CS2 |
226 |
73 |
0 |
102 |
51 |
0 |
|
46 |
DLT |
Trường Đại học Lao động Xã hội(Sơn Tây) |
78 |
36 |
0 |
32 |
10 |
0 |
|
47 |
DLX |
Trường Đại học Lao động-Xã hội |
8075 |
2849 |
0 |
3263 |
1963 |
0 |
|
48 |
DMS |
Trường Đại học Bán công Marketing |
14363 |
7821 |
0 |
0 |
6542 |
0 |
|
49 |
DNB |
Trường Đại học Hoa Lư Ninh Bình |
1596 |
533 |
238 |
480 |
162 |
183 |
|
50 |
DNT |
Trường Đại học Dân lập Ngoại ngữ - Tin học Tp.HCM |
5147 |
496 |
2 |
0 |
4649 |
0 |
|
51 |
DPC |
Trường Đại học Phan Chu Trinh |
375 |
252 |
0 |
62 |
61 |
0 |
|
52 |
DPD |
Trường Đại học Dân lập Phương Đông |
5818 |
2653 |
602 |
517 |
1866 |
180 |
|
53 |
DPQ |
Trường Đại học Phạm Văn Đồng |
3002 |
1700 |
58 |
861 |
288 |
95 |
|
54 |
DPX |
Trường Đại học Dân lập Phú Xuân |
442 |
249 |
17 |
67 |
109 |
0 |
|
55 |
DPY |
Trường Đại học Phú Yên |
1030 |
623 |
27 |
76 |
8 |
296 |
|
56 |
DQB |
Trường Đại học Quảng Bình |
4342 |
1420 |
610 |
1661 |
239 |
412 |
|
57 |
DQK |
Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội |
25227 |
15881 |
0 |
1345 |
8001 |
0 |
|
58 |
DQN |
Trường Đại học Quy Nhơn |
32680 |
17203 |
4249 |
6736 |
1954 |
2538 |
|
59 |
DQT |
Trường Đại học Quang Trung |
1110 |
711 |
72 |
0 |
327 |
0 |
|
60 |
DQU |
Trường Đại học Quảng Nam |
1308 |
537 |
1 |
556 |
124 |
90 |
|
61 |
DSG |
Trường Đại học Dân lập Công nghệ Sài gòn |
910 |
527 |
215 |
0 |
128 |
40 |
|
62 |
DTA |
Trường Đại học Thành Tây |
256 |
96 |
111 |
0 |
49 |
0 |
|
63 |
DTC |
Khoa Công nghệ thông tin - ĐH Thái Nguyên |
3258 |
3258 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
64 |
DTD |
Trường Đại học Tây Đô |
4677 |
1737 |
1980 |
245 |
715 |
0 |
|
65 |
DTE |
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - ĐHTN |
6202 |
4989 |
0 |
0 |
1213 |
0 |
|
66 |
DTF |
Khoa Ngoại ngữ-ĐHTN |
1314 |
0 |
0 |
0 |
1314 |
0 |
|
67 |
DTH |
Trường Đại học Hoa Sen |
8692 |
4634 |
1 |
0 |
4057 |
0 |
|
68 |
DTK |
Trường Đại học Kỹ thuật công nghiệp - ĐH Thái Nguyên |
13547 |
13546 |
1 |
0 |
0 |
0 |
|
69 |
DTL |
Trường Đại học Dân lập Thăng Long |
7180 |
4034 |
781 |
282 |
2083 |
0 |
|
70 |
DTN |
Trường Đại học Nông Lâm - ĐH Thái Nguyên |
13240 |
2763 |
10316 |
0 |
161 |
0 |
|
71 |
DTS |
Trường Đại học Sư phạm - ĐH Thái Nguyên |
20239 |
3617 |
2877 |
9312 |
1488 |
2945 |
|
72 |
DTT |
Trường Đại học Bán công Tôn Đức Thắng |
20281 |
9909 |
3422 |
374 |
6162 |
414 |
|
73 |
DTV |
Trường Đại học Dân Lập Lương Thế Vinh |
540 |
152 |
285 |
32 |
71 |
0 |
|
74 |
DTY |
Trường Đại học Y khoa - ĐH Thái Nguyên |
11699 |
918 |
10781 |
0 |
0 |
0 |
|
75 |
DTZ |
Khoa Khoa học tự nhiên và Xã hội - ĐH Thái Nguyên |
2972 |
548 |
1260 |
1039 |
125 |
0 |
|
76 |
DVH |
Trường Đại học Dân lập Văn Hiến |
1074 |
336 |
40 |
414 |
284 |
0 |
|
77 |
DVL |
Trường Đại học Dân lập Văn Lang |
5180 |
2247 |
450 |
70 |
1730 |
683 |
|
78 |
DVT |
Trường Đại học Trà Vinh |
4533 |
2844 |
551 |
320 |
818 |
0 |
|
79 |
DYD |
Trường Đại học Dân lập Yersin Đà Lạt |
706 |
190 |
189 |
115 |
180 |
32 |
|
80 |
FPT |
Trường Đại học FPT |
329 |
196 |
86 |
0 |
47 |
0 |
|
81 |
GHA |
Trường Đại học Giao thông Vận tải |
12939 |
12939 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
82 |
GNT |
Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương |
2269 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2269 |
|
83 |
GSA |
Trường Đại học Giao thông Vận tải - CS2 |
2728 |
2728 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
84 |
GTS |
Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
13473 |
13472 |
1 |
0 |
0 |
0 |
|
85 |
HCH |
Học viện Hành chính quốc gia |
4561 |
1174 |
0 |
3387 |
0 |
0 |
|
86 |
HCS |
Học viện Hành chính quốc gia - CS2 |
2840 |
792 |
0 |
2048 |
0 |
0 |
|
87 |
HDT |
Trường Đại học Hồng Đức |
10046 |
4167 |
1313 |
2335 |
1688 |
543 |
|
88 |
HHA |
Trường Đại học Hàng Hải |
14652 |
14652 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
89 |
HHK |
Học viện Hàng Không Việt Nam |
2274 |
1225 |
0 |
0 |
1049 |
0 |
|
90 |
HHT |
Trường Đại học Hà Tĩnh |
4160 |
1525 |
641 |
703 |
746 |
545 |
|
91 |
HQT |
Học Viện Quan hệ quốc tế |
2597 |
698 |
0 |
0 |
1899 |
0 |
|
92 |
HTC |
Học viện Tài chính |
22551 |
18686 |
0 |
0 |
3865 |
0 |
|
93 |
HUI |
Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
33452 |
27453 |
3 |
0 |
5996 |
0 |
|
94 |
HVA |
Học viện Âm nhạc Huế |
535 |
0 |
0 |
0 |
0 |
535 |
|
95 |
HVQ |
Học viện Quản lý giáo dục |
2417 |
718 |
0 |
1216 |
483 |
0 |
|
96 |
HYD |
Học viện Y dược học cổ truyền |
4288 |
0 |
4287 |
0 |
1 |
0 |
|
97 |
KHA |
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân |
16139 |
15254 |
0 |
0 |
885 |
0 |
|
98 |
KMA |
Học viện Kỹ thuật Mật mã |
862 |
862 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
99 |
KSA |
Trường Đại học Kinh tếTp.HCM |
25882 |
25882 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
100 |
KTA |
Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội |
9484 |
7036 |
0 |
0 |
0 |
2448 |
|
101 |
KTC |
Trường Đại học Kinh tế -Tài chính TP.HCM |
4335 |
3070 |
2 |
0 |
1263 |
0 |
|
102 |
KTD |
Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng |
2101 |
1138 |
0 |
0 |
241 |
722 |
|
103 |
KTS |
Trường Đại học Kiến trúc Tp.HCM |
6773 |
1691 |
0 |
0 |
0 |
5082 |
|
104 |
LDA |
Trường Đại học Công đoàn |
21593 |
13231 |
0 |
2982 |
5380 |
0 |
|
105 |
LNH |
Trường Đại học Lâm nghiệp |
12195 |
5207 |
6988 |
0 |
0 |
0 |
|
106 |
LNS |
Trường Đại học Lâm nghiệp - CS2 |
30 |
14 |
16 |
0 |
0 |
0 |
|
107 |
LPH |
Trường Đại học Luật Hà Nội |
12639 |
3655 |
0 |
5236 |
3748 |
0 |
|
108 |
LPS |
Trường Đại học Luật Tp.HCM |
12902 |
2469 |
0 |
8007 |
2426 |
0 |
|
109 |
MBS |
Trường Đại học Mở Tp.HCM |
38992 |
21180 |
5505 |
653 |
11654 |
0 |
|
110 |
MDA |
Trường Đại học Mỏ Địa chất |
15613 |
15613 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
111 |
MHN |
Viện Đại học Mở Hà Nội |
28689 |
10192 |
5727 |
0 |
10859 |
1911 |
|
112 |
MTC |
Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp |
2047 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2047 |
|
113 |
MTH |
Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam |
11 |
0 |
0 |
0 |
0 |
11 |
|
114 |
MTS |
Trường Đại học Mỹ thuật Tp.HCM |
40 |
1 |
0 |
0 |
0 |
39 |
|
115 |
NHF |
Trường Đại học Hà Nội |
12727 |
4546 |
0 |
0 |
8181 |
0 |
|
116 |
NHH |
Học viện Ngân hàng |
23867 |
22810 |
2 |
0 |
1055 |
0 |
|
117 |
NHP |
Học viện Ngân hàng - CS2 |
17 |
17 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
118 |
NHS |
Trường Đại học Ngân hàng Tp.HCM |
23317 |
22517 |
0 |
0 |
800 |
0 |
|
119 |
NLS |
Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM |
66102 |
23079 |
36068 |
0 |
6955 |
0 |
|
120 |
NNH |
Trường Đại học Nông nghiệp 1 |
41601 |
9083 |
32518 |
0 |
0 |
0 |
|
121 |
NTH |
Trường Đại học Ngoại thương - CS2 |
6226 |
3084 |
0 |
0 |
3142 |
0 |
|
122 |
NTS |
Trường Đại học Ngoại thương - CS2 |
3013 |
1082 |
0 |
0 |
1931 |
0 |
|
123 |
NTU |
Trường Đại học Nguyễn Trãi |
42 |
30 |
4 |
3 |
5 |
0 |
|
124 |
NVS |
Nhạc viện Tp.HCM |
11 |
0 |
0 |
0 |
0 |
11 |
|
125 |
QHE |
Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN |
8612 |
6465 |
2 |
0 |
2145 |
0 |
|
126 |
QHF |
Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN |
4192 |
0 |
0 |
0 |
4192 |
0 |
|
127 |
QHI |
Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN |
4229 |
4229 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
128 |
QHL |
Khoa Luật - ĐHQGHN |
2221 |
1259 |
0 |
483 |
479 |
0 |
|
129 |
QHS |
Khoa Sư phạm - ĐHQGHN |
1561 |
651 |
369 |
447 |
94 |
0 |
|
130 |
QHT |
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN |
6454 |
2869 |
3585 |
0 |
0 |
0 |
|
131 |
QHX |
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQGHN |
7923 |
0 |
0 |
5996 |
1927 |
0 |
|
132 |
QSB |
Trường Đại học Bách khoa- ĐHQG TPHCM |
8154 |
8154 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
133 |
QSC |
Trường Đại học Công nghệ thông tin - ĐHQG TPHCM |
3174 |
3174 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
134 |
QSK |
Khoa Kinh tế- ĐHQG TPHCM |
21090 |
15843 |
0 |
0 |
5247 |
0 |
|
135 |
QSQ |
Trường Đại học Quốc tế- ĐHQG TPHCM |
2281 |
1219 |
469 |
0 |
593 |
0 |
|
136 |
QST |
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên- ĐHQG TPHCM |
26582 |
10354 |
16228 |
0 |
0 |
0 |
|
137 |
QSX |
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn- ĐHQG TPHCM |
15247 |
422 |
821 |
6951 |
7053 |
0 |
|
138 |
RHM |
Trường Đại học Răng - Hàm - Mặt |
773 |
0 |
773 |
0 |
0 |
0 |
|
139 |
SGD |
Trường Đại học Sài Gòn |
15037 |
6535 |
1602 |
1527 |
4135 |
1238 |
|
140 |
SKD |
Trường Đại học Sân khấu Điện ảnh |
1733 |
162 |
0 |
0 |
0 |
1571 |
|
141 |
SKH |
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên |
4656 |
3970 |
2 |
0 |
684 |
0 |
|
142 |
SKN |
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định |
1069 |
1063 |
0 |
0 |
0 |
6 |
|
143 |
SKV |
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
2966 |
2918 |
0 |
0 |
0 |
48 |
|
144 |
SP2 |
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
11009 |
2931 |
2249 |
3062 |
742 |
2025 |
|
145 |
SPD |
Trường Đại học Sư phạm Đồng Tháp |
14789 |
5270 |
2566 |
2800 |
1488 |
2665 |
|
146 |
SPH |
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội |
17392 |
4074 |
2632 |
6015 |
2281 |
2390 |
|
147 |
SPK |
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM |
15769 |
14570 |
0 |
0 |
302 |
897 |
|
148 |
SPS |
Trường Đại học Sư phạm Tp.HCM |
20048 |
5305 |
1822 |
6249 |
3690 |
2982 |
|
149 |
STS |
Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Tp.HCM |
3405 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3405 |
|
150 |
TAG |
Trường Đại học An Giang |
17685 |
7372 |
3624 |
2247 |
2736 |
1706 |
|
151 |
TCT |
Trường Đại học Cần Thơ |
75111 |
35543 |
17225 |
10657 |
10161 |
1525 |
|
152 |
TDB |
Trường Đại học Thể dụcThể thao Bắc Ninh |
5894 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5894 |
|
153 |
TDH |
Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Hà Tây |
7839 |
1 |
0 |
0 |
0 |
7838 |
|
154 |
TDL |
Trường Đại học Đà Lạt |
16075 |
5299 |
3554 |
5008 |
2214 |
0 |
|
155 |
TDS |
Trường Đại học Thể dục thể thao thành phố Hồ Chí Minh |
4147 |
0 |
1 |
0 |
0 |
4146 |
|
156 |
TDV |
Trường Đại học Vinh |
20295 |
9079 |
4399 |
4350 |
652 |
1815 |
|
157 |
TGC |
Học viện Báo chí - Tuyên truyền |
6564 |
0 |
0 |
4086 |
2478 |
0 |
|
158 |
THP |
Trường Đại học Hải Phòng |
18181 |
8716 |
950 |
2415 |
5357 |
743 |
|
159 |
THV |
Trường Đại học Hùng Vương |
5426 |
2492 |
334 |
1397 |
417 |
786 |
|
160 |
TLA |
Trường Đại học Thuỷ lợi |
10048 |
10048 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
161 |
TLS |
Trường Đại học Thuỷ lợi - CS2 |
565 |
565 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
162 |
TMA |
Trường Đại học Thương mại |
30158 |
27628 |
0 |
0 |
2530 |
0 |
|
163 |
TSB |
Trường Đại học Nha Trang |
3429 |
1691 |
1138 |
0 |
600 |
0 |
|
164 |
TSN |
Trường Đại học Nha Trang - CS2 |
14815 |
7297 |
4394 |
0 |
3124 |
0 |
|
165 |
TSS |
Trường Đại học Nha Trang - CS3 |
181 |
73 |
100 |
0 |
8 |
0 |
|
166 |
TTB |
Trường Đại học Tây Bắc |
18875 |
4731 |
3634 |
8225 |
1204 |
1081 |
|
167 |
TTD |
Trường Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng |
4265 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4265 |
|
168 |
TTG |
Trường Đại học Tiền Giang |
5720 |
4522 |
37 |
430 |
97 |
634 |
|
169 |
TTN |
Trường Đại học Tây Nguyên |
26072 |
8806 |
11281 |
3740 |
1353 |
892 |
|
170 |
TTQ |
Trường Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn |
216 |
100 |
0 |
26 |
90 |
0 |
|
171 |
TYS |
Trường Đại học Y Phạm Ngọc Thạch |
1550 |
0 |
1550 |
0 |
0 |
0 |
|
172 |
VHH |
Trường Đại học Văn hoá Hà Nội |
9382 |
0 |
0 |
5619 |
3131 |
632 |
|
173 |
VHS |
Trường Đại học Văn hoá Tp.HCM |
2013 |
0 |
0 |
886 |
972 |
155 |
|
174 |
XDA |
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội |
11522 |
10479 |
0 |
0 |
0 |
1043 |
|
175 |
YCT |
Trường Đại học Y dược Cần Thơ |
8120 |
0 |
8120 |
0 |
0 |
0 |
|
176 |
YDD |
Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định |
7452 |
0 |
7452 |
0 |
0 |
0 |
|
177 |
YDS |
Trường Đại học Y Dược Tp.HCM |
20395 |
0 |
20395 |
0 |
0 |
0 |
|
178 |
YHB |
Trường Đại học Y Hà Nội |
9358 |
0 |
9358 |
0 |
0 |
0 |
|
179 |
YPB |
Trường Đại học Y Hải Phòng |
8288 |
1 |
8287 |
0 |
0 |
0 |
|
180 |
YTB |
Trường Đại học Y Thái Bình |
9357 |
809 |
8548 |
0 |
0 |
0 |
|
181 |
YTC |
Trường Đại học Y tế Công cộng |
2007 |
0 |
2007 |
0 |
0 |
0 |
|
182 |
BPH |
Học viện Biên phòng |
5 |
0 |
0 |
5 |
0 |
0 |
|
183 |
BPS |
Học viện Biên phòng - CS2 |
2 |
0 |
0 |
2 |
0 |
0 |
|
184 |
CSH |
Học viện Cảnh sát nhân dân |
2 |
0 |
0 |
1 |
1 |
0 |
|
185 |
CSS |
Trường Đại học Cảnh sát nhân dân |
21 |
21 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
186 |
DCS |
Trường Sĩ quan Đặc công - CS2 |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
187 |
DNH |
Học viện Khoa học Quân sự (Dân sự) |
193 |
0 |
0 |
0 |
193 |
0 |
|
188 |
DNS |
Học viện Khoa học Quân sự (Dân sự) |
3 |
0 |
0 |
0 |
3 |
0 |
|
189 |
DQH |
Học viện Kỹ thuật Quân sực (Dân sự) |
1121 |
1121 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
190 |
DQS |
Học viện Kỹ thuật Quân sự (Dân sự) |
6 |
6 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
191 |
DYH |
Học viện Quân y (Dân sự) |
1139 |
223 |
916 |
0 |
0 |
0 |
|
192 |
DYS |
Học viện Quân y (Dân sự) |
108 |
30 |
78 |
0 |
0 |
0 |
|
193 |
HAH |
Học viện Chính trị Quân sự |
7 |
0 |
0 |
7 |
0 |
0 |
|
194 |
HAS |
Học viện Chính trị Quân sự - CS2 |
2 |
0 |
0 |
2 |
0 |
0 |
|
195 |
HES |
Học viện Hậu cần - CS2 |
1 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
196 |
HQS |
Học viện Hải quân - CS2 |
2 |
2 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
197 |
KQH |
Học viện Kỹ thuật Quân sự (Quân đội) |
15 |
15 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
198 |
KQS |
Học viện Kỹ thuật Quân sự (Quân đội) |
3 |
3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
199 |
LBS |
Trường Sĩ quan Lục quân 2 - CS2 |
17 |
17 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
200 |
NQH |
Học viện Khoa học Quân sự (Quân đội) |
1 |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |
|
201 |
PCH |
Trường Đại học Phòng cháy Chữa cháy |
72 |
72 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
202 |
PCS |
Trường Đại học Phòng cháy Chữa cháy - CS2 |
17 |
17 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
203 |
YQH |
Học viện Quân y (Quân đội) |
6 |
1 |
5 |
0 |
0 |
0 |
|
204 |
YQS |
Học viện Quân y (Quân đội) |
5 |
1 |
4 |
0 |
0 |
0 |
|
205 |
ZNH |
Trường Đại học Văn hoá - Nghệ thuật quân đội (Quân sự) |
164 |
0 |
0 |
0 |
0 |
164 |
|
206 |
ZNS |
Trường Đại học Văn hoá - Nghệ thuật quân đội (Quân sự) |
52 |
0 |
0 |
0 |
0 |
52 |
|
207 |
ZTH |
Trường Sĩ quan Thông tin (Dân sự) |
16 |
16 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
Tổng |
1575441 |
793851 |
323078 |
153909 |
222558 |
82045 |