
|
| |||||||||
1) Samsung 940UX Giá: 305 USD Điểm nổi bật: Một trong số ít màn hình có cổng kết nối USB; phụ kiện đi kèm là một dây cable DVI. Đặc điểm kỹ thuật: Màn hình 19 inch; độ phân giải 1.280 x 1.024 pixel; tỉ lệ tương phản 1.000:1; độ sáng màn hình 300cd/m2; thời gian đáp ứng 5ms; hỗ trợ cổng DVI. 2) Viewsonic VA1926w Giá: 210 USD Điểm nổi bật: Một trong những màn hình LCD 19 inch giá cả phải chăng có hỗ trợ DVI. Đặc điểm kỹ thuật: Màn hình rộng 19 inch; độ phân giải 1.440 x 900; tỉ lệ tương phản 2.000:1; thời gian đáp ứng 5ms; độ sáng màn hình 300cd/m2; hỗ trợ DVI và HDCP. 3) Acer P223W Giá: 280 USD Điểm nổi bật: Giảm 20 USD khi bạn mua bất kỳ chiếc màn hình LCD 22 inch nào của hãng Acer. Đặc điểm kỹ thuật: Màn hình rộng 22 inch; độ phân giải 1.680 x 1.050; tỉ lệ tương phản 2.500:1; độ sáng màn hình 300cd/m2; thời gian đáp ứng 5ms; hỗ trợ DVI. 4) LG L1953TR Giá: 240 USD Điểm nổi bật: Phụ kiện đi kèm là một máy mát-xa mắt Đặc điểm kỹ thuật: Màn hình rộng 19 inch; độ phân giải 1.280 x 1.024; tỉ lệ tương phản 5.000:1; độ sáng màn hình 300cd/m2; thời gian đáp ứng 2ms; hỗ trợ DVI. 5) BenQ G2400W Giá: 530 USD Đặc điểm kỹ thuật: Màn hình rộng 24 inch; độ phân giải 1.920 x 1.200; tỉ lệ tương phản 1.000:1; độ sáng màn hình 250cd/m2; hỗ trợ cổng DVI và HDMI. 6) Asus PW201 Giá: 580 USD Điểm nổi bật: tặng kèm bộ chuyển đổi TV qua giao tiếp USB 2.0 và dây cable DVI. Đặc điểm kỹ thuật: Màn hình rộng 20 inch; độ phân giải 1.680 x 1.050; tỉ lệ tương phản 800:1; độ sáng màn hình 350cd/m2; thời gian đáp ứng 8ms; hỗ trợ DVI, S-video. 7) Philips 190SW8FB Giá: 225 USD Điểm nổi bật: Miễn phí dây cable cổng DVI khi mua bất kỳ chiếc màn hình LCD Philips nào. Đặc điểm kỹ thuật: Màn hình rộng 19 inch; tỉ lệ tương phản 3.500:1; độ sáng màn hình 300cd/m2; cổng HDCP. Anh Nguyễn Theo CNet | |||||||||
|
165,000 VNĐ
|
170,000 VNĐ
|
|
185,000 VNĐ
|
1,353,000 VNĐ
|
|
400,000 VNĐ
|
1,170,000 VNĐ
|
|
1,450,000 VNĐ
|
235,000 VNĐ
|
|
1,890,000 VNĐ
|
1,500,000 VNĐ
|
|
620,000 VNĐ
|
130,000 VNĐ
|
|
Vui lòng gọi
|
19,000 VNĐ
|
|
21,500 VNĐ
|
200,000 VNĐ
|
|
45,000 VNĐ
|
11,800 VNĐ
|
|
548,000 VNĐ
|
38,000 VNĐ
|