




Toàn cảnh hồ sơ ĐKDT vào các trường ĐH, CĐ năm 2008.
Dưới đây là phiên bản cache tại địa chỉ
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Để đáp ứng nhu cầu của các bạn thí sinh, Dân trí xin cung cấp số liệu thống kê của Bộ GD-ĐT. Tổng số hồ sơ ĐKDT vào các trường ĐH, CĐ năm nay gần 2,2 triệu (tăng 18% so với năm 2007). Trong đó, hồ sơ ĐKDT vào các trường ĐH gần 1,6 triệu; CĐ xấp xỉ 620.000 hồ sơ. Số ĐKDT vào các khối tính cả ĐH và CĐ cụ thể như sau: khối A 1,15 triệu; khối B trên 380.000 hồ sơ; khối C: 230.100; khối D: gần 308.000. Hồ sơ ĐKDT các khối khác trên 122.000. Thời gian tới Dân trí sẽ tiếp tục cập nhật số lượng hồ sơ ĐKDT vào từng ngành nghề của các trường ĐH, CĐ trong cả nước.
Tên trường A B C D Khác ĐH Bách khoa HN 9887 0 0 496 0 HV Công nghệ Bưu chính (cơ sở phía Bắc) 3261 0 0 0 0 HV Công nghệ Bưu chính(CS phía Nam) 1568 0 0 0 0 CĐ Công nghệ KT Đông Á 111 0 212 62 0 CĐ Tư thục Phương Đông-Đà Nẵng 29 0 0 0 0 ĐH DL Bình Dương 2452 1654 457 838 65 ĐH Quốc tế Bắc Hà 448 0 0 191 1 ĐH Bạc Liêu 846 345 222 211 209 ĐH Bà Rịa Vũng Tàu 915 823 69 541 0 ĐH Chu Văn An 231 1 38 247 45 ĐH Tư thục CNTT Gia Định 174 0 0 92 0 ĐH DL Cửu Long 1358 911 171 372 8 ĐH Công nghiệp HN 31202 296 0 4710 22 ĐH DL Đông Đô 470 104 192 189 52 ĐH Ngoại Ngữ-ĐH Đà Nẵng 0 0 0 4461 0 ĐH Bách khoa-ĐH Đà Nẵng 10583 0 0 0 750 ĐH Điện Lực 5739 0 0 0 0 ĐH Công nghiệp Quảng Ninh 1703 1 0 0 0 ĐH Đại Nam 944 0 0 495 0 Phân hiệu ĐH Đà Nẵng tại Kom tum-ĐH Đà Nẵng 1156 0 0 0 0 ĐH Kinh tế-ĐH Đà Nẵng 10571 0 0 0 0 ĐH Sư phạm-ĐH Đà Nẵng 2168 2524 5038 1787 2102 ĐH DL Duy Tân 847 150 130 413 53 Khoa Y Dược-ĐH Đà Nẵng 0 465 0 0 0 ĐH DL Hồng Bàng 2646 254 261 1792 604 Khoa GDTC-ĐH Huế 0 0 0 0 1318 Khoa Du lịch-ĐH Huế 373 0 0 404 0 ĐH Ngoại Ngữ-ĐH Huế 0 0 0 3573 0 ĐH Võ Trường Toản 6 2 1 1 0 ĐH Hà Hoa Tiên 164 0 0 79 0 ĐH Kinh tế-ĐH Huế 8486 0 0 2581 0 ĐH Nông lâm-ĐH Huế 3584 10549 0 0 0 ĐH Nghệ Thuật-ĐH Huế 0 0 0 0 851 ĐH DL Hải Phòng 1672 266 196 1023 17 ĐH Sư phạm-ĐH Huế 1872 1619 4481 1273 957 ĐH Khoa học-ĐH Huế 3277 2979 4114 69 224 ĐH DL Hùng Vương 745 1919 206 603 0 ĐH Y Dược-ĐH Huế 744 7563 0 0 0 ĐH DL Kỹ thuật Công nghệ TPHCM 1991 1139 633 889 90 ĐH Dược HN 2514 0 0 0 0 ĐH Kinh tế kỹ thuật Công nghiệp 4819 1 0 0 0 ĐH Kỹ thuật Y tế Hải Dương 1 5982 0 0 0 ĐH Kinh tế Công nghiệp Long An 1055 0 5 322 8 ĐH DL Lạc Hồng 2453 723 319 1239 0 ĐH Lao động XH (Cơ sở 2) 73 0 102 51 0 ĐH Lao động XH (Cơ sở Sơn Tây) 36 0 32 10 0 ĐH Lao động XH (Cơ sở 1) 2849 0 3263 1963 0 ĐH Bán công Marketing 7821 0 0 6542 0 ĐH Hoa Lư Ninh Bình 533 238 480 162 183 ĐH DL Ngoại Ngữ-Tin học TPHCM 496 2 0 4649 0 ĐH Phan Chu Trinh 252 0 62 61 0 ĐH DL Phương Đông 2653 602 517 1866 180 ĐH Phạm Văn Đồng 1700 58 861 288 95 ĐH DL Phú Xuân 249 17 67 109 0 ĐH Phú Yên 623 27 76 8 296 ĐH Quảng Bình 1420 610 1661 239 412 ĐH Kinh doanh và Công nghệ HN 15881 0 1345 8001 0 ĐH Quy Nhơn 17203 4249 6736 1954 2538 ĐH Quang Trung 711 72 0 327 0 ĐH Quảng Nam 537 1 556 124 90 ĐH DL Công nghệ Sài gòn 527 215 0 128 40 ĐH Thành Tây 96 111 0 49 0 Khoa CNTT-ĐH Tháu Nguyên 3258 0 0 0 0 ĐH Tây Đô 1737 1980 245 715 0 ĐH Kinh tế và QTKD-ĐH Thái Nguyên 4989 0 0 1213 0 Khoa Ngoại Ngữ-ĐH Thái Nguyên 0 0 0 1314 0 ĐH Hoa Sen 4634 1 0 4057 0 ĐH KT Công nghiệp-ĐH Thái Nguyên 13546 1 0 0 0 ĐH DL Thăng Long 4034 781 282 2083 0 ĐH Nông Lâm-ĐH Thái Nguyên 2763 10316 0 161 0 ĐH Sư phạm- ĐH Thái Nguyên 3617 2877 9312 1488 2945 ĐH BC Tôn Đức Thắng 9909 3422 374 6162 414 ĐH DL Lương Thế Vinh 152 285 32 71 0 ĐH Y Khoa-ĐH Thái Nguyên 918 10781 0 0 0 Khoa Khoa học Tự nhiên và XH- ĐH Thái Nguyên 548 1260 1039 125 0 ĐH DL Văn Hiến 336 40 414 284 0 ĐH DL Văn Lang 2247 450 70 1730 683 ĐH Trà Vinh 2844 551 320 818 0 ĐH DL Yersin Đà Lạt 190 189 115 180 32 ĐH FPT 196 86 0 47 0 ĐH Giao thông vận tải 12939 0 0 0 0 ĐH SP Nghệ thuật TW 0 0 0 0 2269 ĐH Giao thông vận tải- CS2 2728 0 0 0 0 ĐH Giao thông vận tải Tp.HCM 13472 1 0 0 0 HV Hành chính Quốc gia 1174 0 3387 0 0 HV Hành chính Quốc gia- CS2 792 0 2048 0 0 ĐH Hồng Đức 4167 1313 2335 1688 543 ĐH Hàng Hải 14652 0 0 0 0 HV Hàng Không 1225 0 0 1049 0 ĐH Hà Tĩnh 1525 641 703 746 545 HV Quan hệ Quốc tế 698 0 0 1899 0 HV Tài chính 18686 0 0 3865 0 ĐH Công nghiệp TPHCM 27453 3 0 5996 0 HV Âm nhạc Huế 0 0 0 0 535 HV Quản lý Giáo dục 718 0 1216 483 0 HV Y Học Cổ truyền 0 4287 0 1 0 ĐH Kinh tế Quốc Dân 15254 0 0 885 0 HV Kỹ thuật Mật mã 862 0 0 0 0 ĐH Kinh tế TPHCM 25882 0 0 0 0 ĐH Kiến Trúc HN 7036 0 0 0 2448 ĐH Kinh tế Tài chính TP.HCM 3070 2 0 1263 0 ĐH Kiến trúc Đà nẵng 1138 0 0 241 722 ĐH Kiến trúc Tp.HCM 1691 0 0 0 5082 ĐH Công Đoàn 13231 0 2982 5380 0 ĐH Lâm Nghiệp 5207 6988 0 0 0 ĐH Lâm Nghiệp- CS2 14 16 0 0 0 ĐH Luật HN 3655 0 5236 3748 0 ĐH Luật TPHCM 2469 0 8007 2426 0 ĐH Mở TPHCM 21180 5505 653 11654 0 ĐH Mỏ địa chất 15613 0 0 0 0 Viện ĐH Mở HN 10192 5727 0 10859 1911 ĐH Mỹ thuật Công nghiệp 0 0 0 0 2047 ĐH Mỹ thuật Việt Nam 0 0 0 0 11 ĐH Mỹ thuật Tp.HCM 1 0 0 0 39 ĐH Hà Nội 4546 0 0 8181 0 HV Ngân Hàng 22810 2 0 1055 0 HV Ngân Hàng- CS2 17 0 0 0 0 ĐH Ngân Hàng TPHCm 22517 0 0 800 0 ĐH Nông Lâm TPHCM 23079 36068 0 6955 0 ĐH Nông nghiệp I 9083 32518 0 0 0 ĐH Ngoại Thương- CS1 3084 0 0 3142 0 ĐH Ngoại Thương- CS2 1082 0 0 1931 0 ĐH Nguyễn Trãi 30 4 3 5 0 Nhạc viện TPHCM 0 0 0 0 11 ĐH Kinh tế-ĐHQGHN 6465 2 0 2145 0 ĐH Ngoại Ngữ-ĐH QGHN 0 0 0 4192 0 ĐH Công nghệ-ĐH QGHN 4229 0 0 0 0 Khoa Luật-ĐH QGHN 1259 0 483 479 0 Khoa Sư phạm-ĐH QGHN 651 369 447 94 0 ĐH Khoa học Tự nhiên-ĐH QGHN 2869 3585 0 0 0 ĐH Khoa học XH và Nhân văn-ĐH QGHN 0 0 5996 1927 0 ĐH Bách khoa-ĐH QG TPHCM 8154 0 0 0 0 ĐH Công nghệ thông tin- ĐHQG TPHCM 3174 0 0 0 0 Khoa Kinh tế-ĐH QG TPHCM 15843 0 0 5247 0 ĐH Quốc tế- ĐHQG TPHCM 1219 469 0 593 0 ĐH KHTN-ĐH QG TPHCM 10354 16228 0 0 0 ĐH Khoa học XH và NV-ĐH QGTPHCM 422 821 6951 7053 0 ĐH Răng Hàm Mặt 0 773 0 0 0 ĐH Sài Gòn 6535 1602 1527 4135 1238 ĐH Sân khấu Điện Ảnh 162 0 0 0 1571 ĐH SP KT Hưng Yên 3970 2 0 684 0 ĐH SP KT Nam Định 1063 0 0 0 6 ĐH SP KT Vinh 2918 0 0 0 48 ĐH SP Hà Nội 2 2931 2249 3062 742 2025 ĐH SP Đồng Tháp 5270 2566 2800 1488 2665 ĐH Sư phạm HN 4074 2632 6015 2281 2390 ĐH SP KT TPHCM 14570 0 0 302 897 ĐH Sư Phạm TPHCM 5305 1822 6249 3690 2982 ĐH SP TDTT Tp.HCM 0 0 0 0 3405 ĐH An Giang 7372 3624 2247 2736 1706 ĐH Cần Thơ 35543 17225 10657 10161 1525 ĐH TDTT Bắc Ninh 0 0 0 0 5894 ĐH SP TDTT Hà Tây 1 0 0 0 7838 ĐH Đà Lạt 5299 3554 5008 2214 0 ĐH TDTT TPHCM 0 1 0 0 4146 ĐH Vinh 9079 4399 4350 652 1815 HV Báo chí 0 0 4086 2478 0 ĐH Hải Phòng 8716 950 2415 5357 743 ĐH Hùng Vương 2492 334 1397 417 786 ĐH Thuỷ Lợi 10048 0 0 0 0 ĐH Thuỷ Lợi- CS2 565 0 0 0 0 ĐH Thương Mại 27628 0 0 2530 0 ĐH Nha Trang 1691 1138 0 600 0 ĐH Nha Trang - CS2 7297 4394 0 3124 0 ĐH Nha Trang - CS3 73 100 0 8 0 ĐH Tây Bắc 4731 3634 8225 1204 1081 ĐH TDTT Đà Nẵng 0 0 0 0 4265 ĐH Tiền Giang 4522 37 430 97 634 ĐH Tây Nguyên 8806 11281 3740 1353 892 ĐH Quốc tế Sài Gòn 100 0 26 90 0 ĐH Y Khoa Phạm Ngọc Thạch 0 1550 0 0 0 ĐH Văn hoá HN 0 0 5619 3131 632 ĐH Văn Hoá Tp.HCM 0 0 886 972 155 ĐH Xây dựng HN 10479 0 0 0 1043 ĐH Y Dược Cần Thơ 0 8120 0 0 0 ĐH Điều Dưỡng Nam Định 0 7452 0 0 0 ĐH Y Dược TPHCM 0 20395 0 0 0 ĐH Y Hà Nội 0 9358 0 0 0 ĐH Y Hải Phòng 1 8287 0 0 0 ĐH Y Thái Bình 809 8548 0 0 0 ĐH Y tế Công cộng 0 2007 0 0 0 HV Biên Phòng 0 0 5 0 0 HV Biên Phòng- CS2 0 0 2 0 0 HV Cảnh sát Nhân dân 0 0 1 1 0 ĐH Cảnh sát Nhân dân 21 0 0 0 0 Trường Sỹ quan đặc công- CS2 1 0 0 0 0 HV Khoa học Quân sự (CS phía Bắc) 0 0 0 193 0 HV Khoa học Quân sự (Dân sự- CS Phía Nam) 0 0 0 3 0 HV Kỹ thuật Quân sự (CS Phía Bắc) 1121 0 0 0 0 HV Kỹ thuật Quân sự (CS Phía Nam) 6 0 0 0 0 HV Quân Y-Dân sự (CS phía Bắc) 223 916 0 0 0 HV Quân Y-Dân sự (CS phía Nam) 30 78 0 0 0 HV Chính trị Quân sự 0 0 7 0 0 HV Chính trị Quân sự- CS2 0 0 2 0 0 HV Hậu Cần- CS2 1 0 0 0 0 HV Hải Quân- CS2 2 0 0 0 0 HV KT Quân sự- hệ Quân đội (phía Bắc) 15 0 0 0 0 HV KT Quân sự-Hệ Quân đội (Phía Nam) 3 0 0 0 0 Trường Sỹ Quan Lục quân 2 - CS2 17 0 0 0 0 Học viện Khoa học Quân sự-Hệ quân đội 0 0 0 1 0 ĐH Phòng cháy chữa cháy 72 0 0 0 0 ĐH Phòng cháy chữa cháy- CS2 17 0 0 0 0 HV Quân Y (Quân đội) 1 5 0 0 0 HV Quân Y (Quân đội) 1 4 0 0 0 ĐH Văn hoá Nghệ thuật Quân đội (Quân sự)-Phía Bắc 0 0 0 0 164 ĐH Văn hoá Nghệ thuật Quân đội (Quân sự)-Phía Nam 0 0 0 0 52 Trường Sỹ quan thông tin (Dân sự) 16 0 0 0 0 CĐ SP Hà Nội 886 259 491 1783 121 CĐ SP Hà Giang 557 0 757 0 1284 CĐ SP Cao Bằng 295 388 541 0 144 CĐ SP Lào Cai 30 18 82 41 314 CĐ SP Tuyên Quang 19 26 118 3 15 CĐ SP Lạng Sơn 357 360 674 184 67 CĐ SP Bắc Kạn 174 126 299 0 109 CĐ SP Thái Nguyên 184 120 450 0 145 CĐ SP Yên Bái 471 407 0 0 182 CĐ SP Sơn La 471 139 955 80 872 CĐ SP Vĩnh Phúc 799 0 433 615 575 CĐ SP Quảng Ninh 549 404 1443 168 198 CĐ SP Ngô Gia Tự-Bắc Giang 74 22 107 20 48 CĐ SP Bắc Ninh 342 2 351 43 0 CĐ SP Hà Tây 160 249 586 47 150 CĐ SP Hải Dương 7 0 67 2 1 CĐ SP Hưng yên 1027 408 1395 416 559 CĐ SP Hoà Bình 3 1 45 5 0 CĐ SP Hà Nam 852 0 843 123 449 CĐ SP Nam Định 663 739 323 428 85 CĐ SP Thái Bình 342 426 438 235 21 CĐ SP Nghệ An 305 188 486 170 1040 CĐ SP Quãng Trị 339 0 641 129 279 CĐ SP Thừa Thiên Huế 2977 0 4219 2529 1472 CĐ SP Kon Tum 173 94 608 85 194 CĐ SP Bình Định 213 124 37 114 135 CĐ SP Gia lai 455 334 813 99 237 CĐ SP DakLak 633 760 1124 123 0 CĐ SP Nha Trang 1245 273 2133 879 221 CĐ SP Đà Lạt 255 161 499 245 27 CĐ SP Bình Phước 211 0 78 91 55 CĐ SP Bình Dương 260 101 151 253 93 CĐ SP Ninh Thuận 0 0 0 0 561 CĐ SP Tây Ninh 133 0 133 99 119 CĐ SP Bình Thuận 87 0 79 40 0 CĐ SP Đồng Nai 1351 391 1176 486 211 CĐ SP Long An 166 0 0 1307 340 CĐ SP Bà Rịa Vũng Tàu 408 50 238 200 88 CĐ SP Kiên Gian 681 618 1142 332 75 CĐ SP Cần Thơ 683 93 331 296 300 CĐ SP Bến Tre 255 43 73 77 85 CĐ SP Vĩnh Long 255 271 0 0 574 CĐ SP Trà Vinh 2 0 14 15 723 CĐ SP Sóc Trăng 545 22 948 98 529 CĐ SP Cà Mau 29 40 0 0 479 CĐ SP Điện Biên 0 0 1 0 1 CĐ Đông Á 1245 0 1295 922 0 CĐ BC Công nghệ và Quản trị doang nghiệp 913 0 0 829 0 CĐ DL Kinh tế kỹ thuật Bình Dương 662 0 278 264 0 CĐ Tư thục công nghệ Bắc Hà 1355 404 0 1485 0 CĐ Bách khoa Hưng Yên 4084 1 2837 2335 0 CĐ Bách Nghệ Tây Hà 44 0 0 14 0 CĐ Bách Việt 2822 0 1880 2 0 CĐ Công nghiệp Thái Nguyên 2330 0 0 0 0 CĐ Công nghiệp Cẩm Phả 32 0 0 0 0 CĐ Công nghiệp Sao đỏ 10617 0 0 2489 0 CĐ Công nghiệp Huế 3785 0 0 991 0 CĐ Công nghiệp In 292 0 0 0 0 CĐ Kinh tế Công nghiệp HN 22812 0 0 0 0 CĐ Công nghiệp dệt may HN 516 1 0 425 184 CĐ Công nghiệp Tuy Hoà 2893 0 0 0 0 CĐ Công nghiệp kỹ thuật Quảng Ngãi 1152 0 0 0 0 CĐ Dệt may TPHCM 2968 0 0 0 0 CĐ Công nghiệp Thực phẩm Tp.HCM 11278 1 0 1 0 CĐ Công nghiệp Việt Đức 504 0 0 0 0 CĐ Công nghiệp và Xây dựng 1495 0 0 226 0 CĐ Tư thục Đức Trí 166 66 129 97 44 CĐ DL Công nghệ thông tin TPHCM 2281 0 0 784 0 CĐ Kinh tế kỹ thuật Đông Du Đà Nẵng 508 0 0 176 0 CĐ Điện Lực TPHCM 1110 0 0 0 0 CĐ Du lịch HN 1581 2 822 2818 0 CĐ Văn hoá Nghệ thuật và DL-Nha Trang 1 0 1831 2309 740 CĐ Kỹ thuật Mỏ 5 0 0 0 0 CĐ Mỹ thuật trang trí Đồng Nai 1 0 0 2 890 CĐ Nông Lâm Bắc Giang 64 97 0 0 0 CĐ Công nghệ và Quản trị Sonadezi 598 0 0 367 0 CĐ Xây dựng và công trình đô thị 1839 1 0 0 0 CĐ Viễn Đông 437 1 0 215 0 CĐ Kinh tế Kỹ thuật Nghệ An 7164 948 0 0 0 CĐ Kinh tế kỹ thuật Cần Thơ 1153 719 0 420 0 CĐ Kinh tế Tp.HCM 13019 0 0 858 0 CĐ Kinh tế Kỹ thuật công nghiệp II 5487 0 0 1 0 CĐ Tư thục Kinh tế-Công nghiệp TPHCM 19565 3273 4338 9464 0 CĐ Giao thông vận tải II 786 0 0 43 0 CĐ Giao thông vận tải 32349 0 0 0 0 CĐ Giao thông vận tải III 7181 0 0 0 0 CĐ Hoá chất 2843 0 0 1 0 CĐ Kinh tế kỹ thuật Hải Dương 314 0 83 197 0 CĐ Hàng Hải 5240 0 0 0 0 CĐ Cộng đồng HN 3098 0 0 1 0 CĐ CNTT Hữu nghị Việt Hàn 1647 0 0 0 31 CĐ Công nghiệp Hưng yên 23 0 0 0 1 CĐ Công nghiệp Việt Hung 2422 0 809 0 0 CĐ SP Kỹ thuật Vĩnh Long 954 0 0 0 19 CĐ Kỹ thuật Cao Thắng 16325 1 0 0 0 CĐ Kinh tế Đối ngoại 15143 0 0 9250 0 CĐ Kinh tế kỹ thuật cơ khí Luyện kim 654 0 0 242 0 CĐ Kinh tế Kỹ thuật Kiên Giang 306 2 0 0 0 CĐ Tài nguyên và Môi trường 517 728 0 196 0 |





