Tác dụng của các vitamin tan trong dầu với sức khỏe

Sức khoẻ 19/10/2020 - 07:17

Tất cả các vitamin đều tan trong dầu hoặc tan trong nước. Sự khác biệt giữa chúng là cách chúng được hấp thụ và lưu trữ trong cơ thể.

Cả vitamin tan trong dầu và tan trong nước đều được hấp thụ trong quá trình tiêu hóa. Sau đó, lượng vitamin tan trong dầu còn thừa sẽ được dự trữ trong gan và các mô mỡ trong khi các vitamin tan trong nước dư thừa sẽ được thải ra ngoài cơ thể.

Sự khác biệt này ảnh hưởng đến lượng của từng loại vitamin mà bạn cần, tần suất cần và nguy cơ khi nạp vào cơ thể quá nhiều. Có 4 loại vitamin tan trong dầu là A, D, E và K.

Dưới đây là những điều cần biết về các loại vitamin tan trong dầu, nơi tìm thấy chúng và vai trò của chúng trong cơ thể.

Tác dụng của các vitamin tan trong dầu với sức khỏe - ảnh 1

Bạn nên tư vấn với bác sĩ trước khi bổ sung vitamin tan trong dầu vì hầu hết mọi người nhận được đủ lượng vitamin này thông qua chế độ ăn

Vitamin tan trong dầu là gì?

Vitamin tan trong dầu là những vitamin hòa tan trong chất béo. Để được hấp thu, chúng cần có chất béo - thường là từ thức ăn trong dạ dày. Nếu không được hấp thụ trong quá trình tiêu hóa, lượng thừa nào sẽ được dự trữ trong gan và các mô mỡ để sử dụng sau này với các chức năng như thị lực và kiểm soát huyết khối.

Trong khi đó, các vitamin tan trong nước - như vitamin C, B6 và B12 - có thể được hấp thụ khi bụng đói và không cần bất kỳ chất béo nào. Lượng vitamin thừa sẽ được đào thải ra ngoài qua nước tiểu.

Nhờ khả năng được dự trữ trong mô, vitamin tan trong dầu không cần phải được nạp vào thường xuyên như vitamin tan trong nước.

Tuy nhiên, vì các vitamin tan trong dầu không thể bài xuất qua nước tiểu, chúng có khả năng tích tụ trong cơ thể và thậm chí đạt đến lượng gây độc. Tuy nhiên, ngộ độc hiếm khi xảy ra chỉ do ăn uống mà thường là kết quả của việc sử dụng quá nhiều chế phẩm bổ sung.

Với lượng thích hợp, vitamin tan trong dầu rất quan trọng đối với chức năng bình thường, sự phát triển và duy trì các mô. Chúng cũng hoạt động như chất chống oxy hóa, nghĩa là chúng hỗ trợ hệ thống miễn dịch và ngăn ngừa sự lão hóa sớm của tế bào.

Mỗi loại vitamin tan trong dầu đóng một vai trò khác nhau đối với sức khỏe và hoạt động của cơ thể. Dưới đây là bảng phân tích cho từng loại vitamin tan trong dầu và những lợi ích sức khỏe đặc biệt của nó:

Vitamin A

Vai trò chính của vitamin A là một quá trình quan trọng gọi là quá trình biệt hóa tế bào. Quá trình này chuyên biệt hóa các tế bào cho một chức năng cụ thể trong cơ thể.

Biệt hóa tế bào cho phép các tế bào trong mắt truyền hình ảnh đến não và các tế bào trong ruột hấp thu chất dinh dưỡng. Nó cực kỳ quan trọng đối với thai nhi đang phát triển trong thời kỳ mang thai, nhưng vẫn rất quan trọng trong suốt cuộc đời, đặc biệt là đối với sức khỏe của mắt.

Vitamin A có trong nhiều loại trái cây và rau quả khác nhau, bao gồm cà rốt, bí đỏ, khoai lang, cải bó xôi, cải xoăn và cà chua. Thật dễ dàng nhận ra thực phẩm giàu vitamin A nhờ carotene - tiền chất của vitamin A được tìm thấy trong các loại thực phẩm như cà rốt có màu cam đậm. Các sản phẩm động vật như bơ, phô mai và lòng đỏ trứng là những nguồn dinh dưỡng tuyệt vời khác.

Các thực phẩm giàu vitamin A:

Thực phẩm

Cỡ phần ăn

Vitamin A (IU)

Khoai lang

1 ¼ cup

15.500

Bí đỏ

½ cup

14.000

Cà rốt

1 củ dài 18cm

5.500

Phomai cottage

½ cup

200

Trứng

1 quả

200

Vitamin D

Vitamin D giúp điều hòa hấp thu canxi từ ruột. Canxi giúp co cơ, quản lý huyết áp và duy trì mật độ xương thích hợp.

Khi cơ thể không có đủ vitamin D, nó phải lấy canxi từ xương để duy trì các chức năng cần thiết. Điều này có thể gây ra các tình trạng như loãng xương và còi xương.

Trong khi có mặt trong một số thực phẩm như cá béo và nấm, vitamin D chủ yếu được sản xuất bởi da của chúng ta khi ở dưới ánh nắng mặt trời. Cũng có thể nhận được chất này ở dạng bổ sung.

Vitamin E

Vitamin E là một chất chống oxy hóa quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do.

Gốc tự do là các phân tử không ổn định có thể đến từ các nguồn bên ngoài - như khói thuốc lá hoặc ô nhiễm - hoặc như một sản phẩm phụ tự nhiên của quá trình trao đổi chất của cơ thể.

Chúng có thể gây hại cho các tế bào khác trong cơ thể bạn, có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư và các bệnh nghiêm trọng khác. Nhận được đủ vitamin E có thể giúp hạn chế hoặc ngăn ngừa tổn thương nghiêm trọng này.

Vitamin E cũng giúp mở rộng các mạch máu, ngăn ngừa các cục máu đông có hại có thể dẫn đến đau tim và đột quỵ.

Vitamin E có nhiều trong hạt hướng dương, các loại hạt và dầu thực vật. Ăn những thực phẩm này là cách hiệu quả nhất để duy trì mức vitamin E.

Các thực phẩm giàu vitamin E

Thực phẩm

Cỡ phần ăn

Vitamin E (IU)

Cá hồi

1 miếng fillet

1,9

Ớt chuông đỏ

1 quả vừa

1,9

Quả bơ

1 quả nguyên

2,7

Dầu hướng dương

1 thìa canh

5,6

Hạnh nhân

30g

7,3

Vitamin K

Có hai loại vitamin K chính: K1 và K2.

K1 được tìm thấy trong các nguồn thực vật, trong khi K2 có trong các sản phẩm động vật. Cả hai dạng vitamin K đều hỗ trợ quá trình đông máu, sức khỏe của xương, sức khỏe tim mạch và một số chức năng khác trong cơ thể.

Tuy hầu hết mọi người không cần lo lắng về lượng vitamin K, trẻ sơ sinh đặc biệt dễ bị thiếu hụt vì trẻ có lượng vitamin K thấp khi sinh. Đó là lý do tại sao các bác sĩ khuyên trẻ sơ sinh nên tiêm vitamin K ngay sau khi sinh.

Vitamin K1 có trong các loại rau như rau mùi tây, cải xoăn, cải bó xôi và cải bruxen, trong khi K2 có trong lòng đỏ trứng, đậu nành lên men và thịt bò.

Những thực phẩm giàu vitamin K

Thực phẩm

Cỡ phần ăn

Vitamin K (mg)

Cải bó xôi

½ cup

280

Súp lơ xanh

1 cup

278

Cải xoăn

1 cup

73,1

Rau diếp

1 cup

49,4

Kết luận

Có 4 loại vitamin tan trong dầu: A, D, E và K. Mỗi loại đều yêu cầu chất béo phải có để cơ thể hấp thụ.

Cơ thể dự trữ các vitamin tan trong dầu ở gan và các mô mỡ, khiến chúng dễ tích tụ tới mức gây độc hơn các vitamin tan trong nước.

Vitamin A, E và K có sẵn trong nhiều thực phẩm, trong khi vitamin D chủ yếu nhận được từ việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.

Cẩm Tú
Theo MSN